Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quản trị hệ thống Linux

Quản trị hệ thống Linux

 Khoa học và kỹ thuật, 2000
 H. : 253tr. ; 24cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1026
DDC 005.4
Tác giả TT Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Nhan đề Quản trị hệ thống Linux / Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Khoa Công nghệ thông tin. Trung tâm tính toán hiệu năng cao; Nguyễn Thanh Thủy chủ biên, Lê Quân, Ngô Hống Sơn...
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2000
Mô tả vật lý 253tr. ;24cm
Từ khóa tự do Hệ điều hành
Từ khóa tự do Linux
Từ khóa tự do Máy tính
Từ khóa tự do Quản trị hệ thống
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): LD.000497
Địa chỉ 100Kho Mượn(12): LM.002849-50, LM.002895-904
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0011026
0022
0041e1bb2c3-6786-44ca-b1b0-5c6956c5e038
008080808s2000 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 28000
039[ ] |a 20220916200927 |b ilib |y 20080808083748 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 005.4
110[ ] |a Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |b Khoa Công nghệ thông tin. Trung tâm tính toán hiệu năng cao
245[ ] |a Quản trị hệ thống Linux / |c Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Khoa Công nghệ thông tin. Trung tâm tính toán hiệu năng cao; Nguyễn Thanh Thủy chủ biên, Lê Quân, Ngô Hống Sơn...
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2000
300[ ] |a 253tr. ; |c 24cm
653[ ] |a Hệ điều hành
653[ ] |a Linux
653[ ] |a Máy tính
653[ ] |a Quản trị hệ thống
653[ ] |a Công nghệ thông tin
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): LD.000497
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (12): LM.002849-50, LM.002895-904
890[ ] |a 13 |b 3 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.002904 13 Kho Mượn
#1 LM.002904
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.002903 12 Kho Mượn
#2 LM.002903
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.002902 11 Kho Mượn
#3 LM.002902
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LM.002901 10 Kho Mượn
#4 LM.002901
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 LM.002900 9 Kho Mượn
#5 LM.002900
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 LM.002899 8 Kho Mượn
#6 LM.002899
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 LM.002898 7 Kho Mượn
#7 LM.002898
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 LM.002897 6 Kho Mượn
#8 LM.002897
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 LM.002896 5 Kho Mượn
#9 LM.002896
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 LM.002895 4 Kho Mượn
#10 LM.002895
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng