Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Thực hành điện - điện tử

Giáo trình Thực hành điện - điện tử

 Thông tin và Truyền thông, 2014
 H. : 240 tr. ; 29 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:10047
DDC 621.3815
Tác giả CN Lê Đình Dũng
Nhan đề Giáo trình Thực hành điện - điện tử / Lê Đình Dũng, Nguyễn Xuân Hài
Thông tin xuất bản H. :Thông tin và Truyền thông,2014
Mô tả vật lý 240 tr. ;29 cm.
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Thực hành
Từ khóa tự do Điện
Từ khóa tự do Thực hành điện
Từ khóa tự do Học viện KTMM
Môn học ĐTVT
Tác giả(bs) CN Nguyễn Xuân Hài
Địa chỉ 100Kho Giáo trình(448): 101007026-75, 101008837-904, 101009220-54, 101013259-308, 101014653-87, 101015638-787, 101018847-906
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00110047
0021
004F139178D-0E98-4EA1-AA57-8A89783DD777
005202504021429
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c đ
039[ ] |a 20250402142903 |b hanhnt |c 20240318093134 |d hanhnt |y 20231108092100 |z hanhnt
040[ ] |a ACTVN
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.3815 |b LED
100[ ] |a Lê Đình Dũng
245[ ] |a Giáo trình Thực hành điện - điện tử / |c Lê Đình Dũng, Nguyễn Xuân Hài
260[ ] |a H. : |b Thông tin và Truyền thông, |c 2014
300[ ] |a 240 tr. ; |c 29 cm.
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Thực hành
653[ ] |a Điện
653[ ] |a Thực hành điện
653[ ] |a Học viện KTMM
690[ ] |a ĐTVT
700[ ] |a Nguyễn Xuân Hài
852[ ] |a 100 |b Kho Giáo trình |j (448): 101007026-75, 101008837-904, 101009220-54, 101013259-308, 101014653-87, 101015638-787, 101018847-906
890[ ] |a 448 |b 25 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101018906 448 Kho Giáo trình
#1 101018906
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
2 101018905 447 Kho Giáo trình
#2 101018905
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
3 101018904 446 Kho Giáo trình
#3 101018904
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
4 101018903 445 Kho Giáo trình
#4 101018903
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
5 101018902 444 Kho Giáo trình
#5 101018902
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
6 101018901 443 Kho Giáo trình
#6 101018901
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
7 101018900 442 Kho Giáo trình
#7 101018900
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
8 101018899 441 Kho Giáo trình
#8 101018899
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
9 101018898 440 Kho Giáo trình
#9 101018898
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
10 101018897 439 Kho Giáo trình
#10 101018897
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng