Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách giáo trình
082:
515 DƯV
Giáo trình phương pháp tính
: Dùng cho sinh viên trường đại học Bách khoa Hà Nội và các trường đại học khác
Dương Thuỷ Vỹ
Khoa học và Kỹ thuật,
2006
In lần thứ 4, có bổ sung, sửa chữa
H. :
180tr. : hình vẽ ; 21cm
Tiếng Việt
Đại số
Tuyến tính
Phương trình
Mô tả
Marc
Tài liệu in(600)
Mô tả biểu ghi
ID:
9366
DDC
515
Tác giả CN
Dương Thuỷ Vỹ
Nhan đề
Giáo trình phương pháp tính : Dùng cho sinh viên trường đại học Bách khoa Hà Nội và các trường đại học khác / Dương Thủy Vỹ
Lần xuất bản
In lần thứ 4, có bổ sung, sửa chữa
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và Kỹ thuật,2006
Mô tả vật lý
180tr. :hình vẽ ;21cm
Phụ chú
ĐTTS ghi: Trường đại học Bách khoa Hà Nội
Tóm tắt
Cung cấp một số thuật toán cơ bản về số xấp xỉ và sai số; Tính gần đúng nghiệm thực của phương trình đại số và siêu việt; Giải hệ thống phương trình đại số tuyến tính; Đa thức nội suy và phương pháp bình phương bé nhất; Giải gần đúng phương trình vi phân thường
Thuật ngữ chủ đề
Bộ TK TVQG-
Đại số
Thuật ngữ chủ đề
Bộ TK TVQG-
Tuyến tính
Thuật ngữ chủ đề
Bộ TK TVQG-
Phương trình
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): 301000217
Địa chỉ
100Kho Giáo trình(599): 101000001-300, 101002681-979
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
01468aam a22003378a 4500
001
9366
002
1
004
1A4D309C-DCF1-435E-94B6-6BCB8B5CA4D3
005
202306051039
008
051212s2006 ||||||viesd
009
1 0
020
[ ]
|c
108000đ
|d
1000b
039
[ ]
|a
20230605103957
|b
phuonghtm
|c
20221108101937
|d
hanhnt
|y
20221108091625
|z
hanhnt
041
[ ]
|a
vie
082
[1 4]
|2
14
|a
515
|b
DƯV
100
[1 ]
|a
Dương Thuỷ Vỹ
245
[ ]
|a
Giáo trình phương pháp tính :
|b
Dùng cho sinh viên trường đại học Bách khoa Hà Nội và các trường đại học khác /
|c
Dương Thủy Vỹ
250
[ ]
|a
In lần thứ 4, có bổ sung, sửa chữa
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và Kỹ thuật,
|c
2006
300
[ ]
|a
180tr. :
|b
hình vẽ ;
|c
21cm
500
[ ]
|a
ĐTTS ghi: Trường đại học Bách khoa Hà Nội
504
[ ]
|a
Thư mục: tr. 178
520
[ ]
|a
Cung cấp một số thuật toán cơ bản về số xấp xỉ và sai số; Tính gần đúng nghiệm thực của phương trình đại số và siêu việt; Giải hệ thống phương trình đại số tuyến tính; Đa thức nội suy và phương pháp bình phương bé nhất; Giải gần đúng phương trình vi phân thường
650
[ 7]
|2
Bộ TK TVQG
|a
Đại số
650
[ 7]
|2
Bộ TK TVQG
|a
Tuyến tính
650
[ 7]
|2
Bộ TK TVQG
|a
Phương trình
655
[ 7]
|2
Bộ TK TVQG
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): 301000217
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Giáo trình
|j
(599): 101000001-300, 101002681-979
890
[ ]
|a
600
|b
488
|c
0
|d
0
901
[ ]
|a
519.2(075.3)
910
[ ]
|a
TVan
|b
Dangtam
|h
Hương
|g
TVan
920
[ ]
|a
Dương Thuỷ Vỹ
930
[ ]
|a
184276
|b
12/12/2005
941
[ ]
|b
GT
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
101002979
600
Kho Giáo trình
#1
101002979
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
2
101002978
599
Kho Giáo trình
#2
101002978
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
3
101002977
598
Kho Giáo trình
#3
101002977
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
4
101002976
597
Kho Giáo trình
#4
101002976
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
5
101002975
596
Kho Giáo trình
#5
101002975
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
6
101002974
595
Kho Giáo trình
#6
101002974
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
7
101002973
594
Kho Giáo trình
#7
101002973
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
8
101002972
593
Kho Giáo trình
#8
101002972
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
9
101002971
592
Kho Giáo trình
#9
101002971
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
10
101002970
591
Kho Giáo trình
#10
101002970
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
of 60