Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
519.276
Bài tập xác suất thống kê
: Dùng cho các trường đại học và cao đẳng
Đặng Hùng Thắng
Giáo dục,
1998
H. :
144tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Xác suất thống kê
Bài tập xác suất thống kê
Toán
Mô tả
Marc
Tài liệu in(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
9228
DDC
519.276
Tác giả CN
Đặng Hùng Thắng
Nhan đề
Bài tập xác suất thống kê : Dùng cho các trường đại học và cao đẳng / Đạng Hùng Thắng
Thông tin xuất bản
H. :Giáo dục,1998
Mô tả vật lý
144tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Xác suất thống kê
Từ khóa tự do
Bài tập xác suất thống kê
Từ khóa tự do
Toán
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000860
Địa chỉ
100Kho Mượn(9): VM.013214-22
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
9228
002
2
004
fc9b1576-341a-4765-976a-1abc3e71df76
008
080812s1998 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
5800
039
[ ]
|a
20220916211105
|b
ilib
|y
20080812153314
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
519.276
100
[ ]
|a
Đặng Hùng Thắng
245
[ ]
|a
Bài tập xác suất thống kê :
|b
Dùng cho các trường đại học và cao đẳng /
|c
Đạng Hùng Thắng
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giáo dục,
|c
1998
300
[ ]
|a
144tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Xác suất thống kê
653
[ ]
|a
Bài tập xác suất thống kê
653
[ ]
|a
Toán
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000860
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(9): VM.013214-22
890
[ ]
|a
10
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.013222
10
Kho Mượn
#1
VM.013222
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.013221
9
Kho Mượn
#2
VM.013221
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.013220
8
Kho Mượn
#3
VM.013220
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.013219
7
Kho Mượn
#4
VM.013219
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.013218
6
Kho Mượn
#5
VM.013218
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.013217
5
Kho Mượn
#6
VM.013217
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.013216
4
Kho Mượn
#7
VM.013216
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.013215
3
Kho Mượn
#8
VM.013215
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.013214
2
Kho Mượn
#9
VM.013214
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VD.000860
1
Kho Đọc
#10
VD.000860
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng