Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ thuật số

Kỹ thuật số : Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật

 Khoa học kỹ thuật, 2008
 In lần thứ 7 có chỉnh sửa H. : 351tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:9178
DDC 621.38
DDC
Tác giả CN Nguyễn Thúy Vân
Nhan đề Kỹ thuật số : Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật / Nguyễn Thuý Vân
Lần xuất bản In lần thứ 7 có chỉnh sửa
Thông tin xuất bản H. :Khoa học kỹ thuật,2008
Mô tả vật lý 351tr. ;27cm
Từ khóa tự do Kỹ thuật số
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100Kho Đọc(3): 301000202, 301000213, LD.000277
Địa chỉ 100Kho Giáo trình(568): 101001639-737, 101002482-680, VG.003401-600, VG.022814-33, VG.904370-99, VG.913550-69
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0019178
0021
004fb482459-298d-4806-9abc-cddfeb18fef1
005202308151007
008080703s2008 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20230815100745 |b hanhnt |c 20230529104431 |d hanhnt |y 20080703084631 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 621.38
082[ ] |b NGV
100[ ] |a Nguyễn Thúy Vân
245[ ] |a Kỹ thuật số : |b Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật / |c Nguyễn Thuý Vân
250[ ] |a In lần thứ 7 có chỉnh sửa
260[ ] |a H. : |b Khoa học kỹ thuật, |c 2008
300[ ] |a 351tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Kỹ thuật số
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (3): 301000202, 301000213, LD.000277
852[ ] |a 100 |b Kho Giáo trình |j (568): 101001639-737, 101002482-680, VG.003401-600, VG.022814-33, VG.904370-99, VG.913550-69
890[ ] |a 571 |b 301 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101002680 940 Kho Giáo trình
#1 101002680
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
2 101002679 939 Kho Giáo trình
#2 101002679
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
3 101002678 938 Kho Giáo trình
#3 101002678
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
4 101002677 937 Kho Giáo trình
#4 101002677
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
5 101002676 936 Kho Giáo trình
#5 101002676
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
6 101002675 935 Kho Giáo trình
#6 101002675
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
7 101002674 934 Kho Giáo trình
#7 101002674
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
8 101002673 933 Kho Giáo trình
#8 101002673
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
9 101002672 932 Kho Giáo trình
#9 101002672
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
10 101002671 931 Kho Giáo trình
#10 101002671
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng