Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
510
Cơ sở của toán học hiện đại
Rasiowa, Helena
Khoa học và kỹ thuật,
1978
H. :
286tr. ; 24cm
Tiếng Việt
Toán học hiện đại
Toán học
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8734
DDC
510
Tác giả CN
Rasiowa, Helena
Nhan đề
Cơ sở của toán học hiện đại / Helena Rasiowa; Trần Tất Thắng dịch
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,1978
Mô tả vật lý
286tr. ;24cm
Từ khóa tự do
Toán học hiện đại
Từ khóa tự do
Toán học
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): LM.000144, LM.001412
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
8734
002
2
004
eeda6002-c014-46f1-8359-c5f8515dac4a
008
080707s1978 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916210533
|b
ilib
|y
20080707144530
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
510
100
[ ]
|a
Rasiowa, Helena
245
[ ]
|a
Cơ sở của toán học hiện đại /
|c
Helena Rasiowa; Trần Tất Thắng dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1978
300
[ ]
|a
286tr. ;
|c
24cm
653
[ ]
|a
Toán học hiện đại
653
[ ]
|a
Toán học
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): LM.000144, LM.001412
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.001412
2
Kho Mượn
#1
LM.001412
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.000144
1
Kho Mượn
#2
LM.000144
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng