Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
004.6
Mạng máy tính
Nguyễn Gia Hiểu
Thống kê,
1999
H. :
234tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Mạng máy tính
Osi
windows NT
netware
Internet
Mô tả
Marc
Tài liệu in(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
8699
DDC
004.6
Tác giả CN
Nguyễn Gia Hiểu
Nhan đề
Mạng máy tính / Nguyễn Gia Hiểu
Thông tin xuất bản
H. :Thống kê,1999
Mô tả vật lý
234tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Mạng máy tính
Từ khóa tự do
Osi
Từ khóa tự do
windows NT
Từ khóa tự do
netware
Từ khóa tự do
Internet
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000870
Địa chỉ
100Kho Mượn(7): VM.013245-51
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
8699
002
2
004
ed63da0c-8176-455b-b0b0-7981a70a5a2b
008
080812s1999 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
21000
039
[ ]
|a
20220916210502
|b
ilib
|y
20080812150812
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
004.6
100
[ ]
|a
Nguyễn Gia Hiểu
245
[ ]
|a
Mạng máy tính /
|c
Nguyễn Gia Hiểu
260
[ ]
|a
H. :
|b
Thống kê,
|c
1999
300
[ ]
|a
234tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Mạng máy tính
653
[ ]
|a
Osi
653
[ ]
|a
windows NT
653
[ ]
|a
netware
653
[ ]
|a
Internet
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000870
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(7): VM.013245-51
890
[ ]
|a
8
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.013251
8
Kho Mượn
#1
VM.013251
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.013250
7
Kho Mượn
#2
VM.013250
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.013249
6
Kho Mượn
#3
VM.013249
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.013248
5
Kho Mượn
#4
VM.013248
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.013247
4
Kho Mượn
#5
VM.013247
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.013246
3
Kho Mượn
#6
VM.013246
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.013245
2
Kho Mượn
#7
VM.013245
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VD.000870
1
Kho Đọc
#8
VD.000870
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng