Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
420
Từ điển Việt Anh
: Vietnamese English Dictionary 95000 words
Bùi Phụng
Giáo dục,
1993
Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung
H. :
1709tr. ; 24cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Từ điển
Mô tả
Marc
Tài liệu in(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
8625
DDC
420
Tác giả CN
Bùi Phụng
Nhan đề
Từ điển Việt Anh : Vietnamese English Dictionary: 95000 words / Bùi Phụng
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản
H. :Giáo dục,1993
Mô tả vật lý
1709tr. ;24cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100Kho Mượn(4): LM.002103-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
8625
002
2
004
eb14c964-911c-4210-84f9-9737eb1857f3
008
080828s1993 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
95000
039
[ ]
|a
20220916210427
|b
ilib
|y
20080828141050
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
420
100
[ ]
|a
Bùi Phụng
245
[ ]
|a
Từ điển Việt Anh :
|b
Vietnamese English Dictionary: 95000 words /
|c
Bùi Phụng
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa và bổ sung
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giáo dục,
|c
1993
300
[ ]
|a
1709tr. ;
|c
24cm
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Tiếng Việt
653
[ ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(4): LM.002103-6
890
[ ]
|a
4
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.002106
4
Kho Mượn
#1
LM.002106
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.002105
3
Kho Mượn
#2
LM.002105
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
LM.002104
2
Kho Mượn
#3
LM.002104
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
LM.002103
1
Kho Mượn
#4
LM.002103
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng