Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
621
Sổ tay thợ - Phân tích máy
: National NV - G 10 ENAAGEA
Vương Khánh Hưng
[Kxđ],
[Kxđ]
H. :
42tr. ; 24cm
Tiếng Việt
Sổ tay
Thợ
Phân tích máy
Sổ tay thợ
Mô tả
Marc
Tài liệu in(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8609
DDC
621
Tác giả CN
Vương Khánh Hưng
Nhan đề
Sổ tay thợ - Phân tích máy : National NV - G 10 EN/A/AG/EA / Vương Khánh Hưng
Thông tin xuất bản
H. :[Kxđ],[Kxđ]
Mô tả vật lý
42tr. ;24cm
Từ khóa tự do
Sổ tay
Từ khóa tự do
Thợ
Từ khóa tự do
Phân tích máy
Từ khóa tự do
Sổ tay thợ
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): LD.000140
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
8609
002
2
004
eaba88e7-7770-4514-b7fa-b90a6d1969d1
008
081204s0000 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916210419
|b
ilib
|y
20081204101325
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
621
100
[ ]
|a
Vương Khánh Hưng
245
[ ]
|a
Sổ tay thợ - Phân tích máy :
|b
National NV - G 10 EN/A/AG/EA /
|c
Vương Khánh Hưng
260
[ ]
|a
H. :
|b
[Kxđ],
|c
[Kxđ]
300
[ ]
|a
42tr. ;
|c
24cm
653
[ ]
|a
Sổ tay
653
[ ]
|a
Thợ
653
[ ]
|a
Phân tích máy
653
[ ]
|a
Sổ tay thợ
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): LD.000140
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LD.000140
1
Kho Đọc
#1
LD.000140
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng