Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Anh thông dụng

Ngữ pháp tiếng Anh thông dụng

 Từ điển Bách k hoa, 2006
 H. : 351tr. ; 20,5cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:8509
DDC 425
Tác giả CN Thomson, A.J
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Anh thông dụng / A.J. Thomson, A.V. Martinet; Đan Tâm, Hoàng Trâm biên dịch
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách k hoa,2006
Mô tả vật lý 351tr. ;20,5cm
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh thông dụng
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): VD.001106
Địa chỉ 100Kho Mượn(4): VM.003833-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0018509
0022
004e7b821dc-219e-4c7b-9e79-6c60e63c6aeb
008080709s2006 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 28000
039[ ] |a 20220916210309 |b ilib |y 20080709141457 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 425
100[ ] |a Thomson, A.J
245[ ] |a Ngữ pháp tiếng Anh thông dụng / |c A.J. Thomson, A.V. Martinet; Đan Tâm, Hoàng Trâm biên dịch
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách k hoa, |c 2006
300[ ] |a 351tr. ; |c 20,5cm
653[ ] |a Ngữ pháp tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Anh thông dụng
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): VD.001106
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (4): VM.003833-6
890[ ] |a 5 |b 8 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.003836 5 Kho Mượn
#1 VM.003836
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.003835 4 Kho Mượn
#2 VM.003835
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.003834 3 Kho Mượn
#3 VM.003834
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.003833 2 Kho Mượn
#4 VM.003833
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VD.001106 1 Kho Đọc
#5 VD.001106
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng