Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
425
English grammar in use = Ngữ pháp thông dụng tiếng Anh
: Với 136 đề mục
Murphy, Raymond
Hà Nội,
1999
H. :
502tr. ; 20,5cm
Tiếng Việt
Ngữ pháp tiếng Anh
Tiếng Anh thông dụng
Mô tả
Marc
Tài liệu in(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
8339
DDC
425
Tác giả CN
Murphy, Raymond
Nhan đề
English grammar in use = Ngữ pháp thông dụng tiếng Anh : Với 136 đề mục / Raymond Murphy; Bá Kim dịch và chú giải
Thông tin xuất bản
H. :Hà Nội,1999
Mô tả vật lý
502tr. ;20,5cm
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thông dụng
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000853
Địa chỉ
100Kho Mượn(9): VM.013061-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
8339
002
2
004
e1efb443-ef0e-4f86-a9ae-4c33ef7749fa
008
080819s1999 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
18000
039
[ ]
|a
20220916210118
|b
ilib
|y
20080819134009
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
425
100
[ ]
|a
Murphy, Raymond
245
[ ]
|a
English grammar in use = Ngữ pháp thông dụng tiếng Anh :
|b
Với 136 đề mục /
|c
Raymond Murphy; Bá Kim dịch và chú giải
260
[ ]
|a
H. :
|b
Hà Nội,
|c
1999
300
[ ]
|a
502tr. ;
|c
20,5cm
653
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Anh
653
[ ]
|a
Tiếng Anh thông dụng
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000853
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(9): VM.013061-9
890
[ ]
|a
10
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.013069
10
Kho Mượn
#1
VM.013069
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.013068
9
Kho Mượn
#2
VM.013068
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.013067
8
Kho Mượn
#3
VM.013067
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.013066
7
Kho Mượn
#4
VM.013066
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.013065
6
Kho Mượn
#5
VM.013065
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.013064
5
Kho Mượn
#6
VM.013064
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.013063
4
Kho Mượn
#7
VM.013063
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.013062
3
Kho Mượn
#8
VM.013062
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.013061
2
Kho Mượn
#9
VM.013061
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VD.000853
1
Kho Đọc
#10
VD.000853
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng