Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giới từ tiếng Anh

Giới từ tiếng Anh : Prepositions

 Đà Nẵng, 2019
 Đà Nẵng : 207tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:7884
Tác giả CN Mai Lan Hương
Nhan đề Giới từ tiếng Anh : Prepositions / Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Đà Nẵng,2019
Mô tả vật lý 207tr. ;19cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giới từ
Địa chỉ 100Kho Đọc(2): VD.001455-6
Địa chỉ 100Kho Mượn(18): VM.001881-94, VM.001901-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0017884
0022
004d5881595-9f98-4aa8-9ebe-c56692cbb3b8
008210114s2019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20220916205646 |b ilib |y 20210114110408 |z phuonghtm
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
100[ ] |a Mai Lan Hương
245[ ] |a Giới từ tiếng Anh : |b Prepositions / |c Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2019
300[ ] |a 207tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Giới từ
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (2): VD.001455-6
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (18): VM.001881-94, VM.001901-4
890[ ] |a 20 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.001904 20 Kho Mượn
#1 VM.001904
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.001903 19 Kho Mượn
#2 VM.001903
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.001902 18 Kho Mượn
#3 VM.001902
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.001901 17 Kho Mượn
#4 VM.001901
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.001894 16 Kho Mượn
#5 VM.001894
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.001893 15 Kho Mượn
#6 VM.001893
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.001892 14 Kho Mượn
#7 VM.001892
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 VM.001891 13 Kho Mượn
#8 VM.001891
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 VM.001890 12 Kho Mượn
#9 VM.001890
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 VM.001889 11 Kho Mượn
#10 VM.001889
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng