Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích tin học và vi điện tử

Từ điển giải thích tin học và vi điện tử : Có minh họa

 Viện Công nghệ vi điện tử Softex, 1990
 H. : 159tr. ; 25cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:7687
DDC 413.3
Tác giả TT Viện Công nghệ vi điện tử
Nhan đề Từ điển giải thích tin học và vi điện tử : Có minh họa / Viện Công nghệ vi điện tử; Phan Toàn, Trần Cảnh, Trần Cao Sơn... biên soạn; Lê Khánh Hùng, Tô Thị Bích Nguyệt hiệu đính
Thông tin xuất bản H. :Viện Công nghệ vi điện tử Softex,1990
Mô tả vật lý 159tr. ;25cm
Từ khóa tự do Từ điển giải thích
Từ khóa tự do Vi điện tử
Từ khóa tự do Tin học
Địa chỉ 100Kho Đọc(4): LD.000147-50
Địa chỉ 100Kho Mượn(20): LM.001736-55
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0017687
0022
004cfbb47d7-9772-4cd4-8f83-dac5ca53f0ef
008080911s1990 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 9500
039[ ] |a 20220916205456 |b ilib |y 20080911100626 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 413.3
110[ ] |a Viện Công nghệ vi điện tử
245[ ] |a Từ điển giải thích tin học và vi điện tử : |b Có minh họa / |c Viện Công nghệ vi điện tử; Phan Toàn, Trần Cảnh, Trần Cao Sơn... biên soạn; Lê Khánh Hùng, Tô Thị Bích Nguyệt hiệu đính
260[ ] |a H. : |b Viện Công nghệ vi điện tử Softex, |c 1990
300[ ] |a 159tr. ; |c 25cm
653[ ] |a Từ điển giải thích
653[ ] |a Vi điện tử
653[ ] |a Tin học
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (4): LD.000147-50
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (20): LM.001736-55
890[ ] |a 24 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.001755 24 Kho Mượn
#1 LM.001755
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.001754 23 Kho Mượn
#2 LM.001754
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.001753 22 Kho Mượn
#3 LM.001753
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LM.001752 21 Kho Mượn
#4 LM.001752
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 LM.001751 20 Kho Mượn
#5 LM.001751
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 LM.001750 19 Kho Mượn
#6 LM.001750
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 LM.001749 18 Kho Mượn
#7 LM.001749
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 LM.001748 17 Kho Mượn
#8 LM.001748
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 LM.001747 16 Kho Mượn
#9 LM.001747
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 LM.001746 15 Kho Mượn
#10 LM.001746
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng