Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách giáo trình
082:
519,2
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê
Tống Đình Quỳ
Đại học Quốc gia Hà nội,
2003
In lần thứ 2
H. :
217tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Hướng dẫn giải
Thống kê toán học
Bài tập
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7650
DDC
519,2
Tác giả CN
Tống Đình Quỳ
Nhan đề
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê / Tống Đình Quỳ
Lần xuất bản
In lần thứ 2
Thông tin xuất bản
H. :Đại học Quốc gia Hà nội,2003
Mô tả vật lý
217tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Hướng dẫn giải
Từ khóa tự do
Thống kê toán học
Từ khóa tự do
Bài tập
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7650
002
1
004
cebe34a8-9ec4-447c-8437-781bd69b57ed
008
140625s2003 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916205425
|b
ilib
|y
20140625150527
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
519,2
100
[ ]
|a
Tống Đình Quỳ
245
[ ]
|a
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê /
|c
Tống Đình Quỳ
250
[ ]
|a
In lần thứ 2
260
[ ]
|a
H. :
|b
Đại học Quốc gia Hà nội,
|c
2003
300
[ ]
|a
217tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Hướng dẫn giải
653
[ ]
|a
Thống kê toán học
653
[ ]
|a
Bài tập
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0