Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
621.3815
Thiết kế logic mạch số
Nguyễn Thúy Vân
Khoa học và kỹ thuật,
1996
H. :
266tr. ; 27cm
Tiếng Việt
Mạch số
Logic
Thiết kế
Mô tả
Marc
Tài liệu in(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
7529
DDC
621.3815
Tác giả CN
Nguyễn Thúy Vân
Nhan đề
Thiết kế logic mạch số / Nguyễn Thúy Vân
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,1996
Mô tả vật lý
266tr. ;27cm
Từ khóa tự do
Mạch số
Từ khóa tự do
Logic
Từ khóa tự do
Thiết kế
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): LD.000321
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): LM.002248-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7529
002
2
004
cbee76cc-8cc4-4ec3-9086-770ccadec9dd
008
080828s1996 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
31500
039
[ ]
|a
20220916205307
|b
ilib
|y
20080828101215
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
621.3815
100
[ ]
|a
Nguyễn Thúy Vân
245
[ ]
|a
Thiết kế logic mạch số /
|c
Nguyễn Thúy Vân
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1996
300
[ ]
|a
266tr. ;
|c
27cm
653
[ ]
|a
Mạch số
653
[ ]
|a
Logic
653
[ ]
|a
Thiết kế
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): LD.000321
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): LM.002248-9
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.002249
3
Kho Mượn
#1
LM.002249
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.002248
2
Kho Mượn
#2
LM.002248
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
LD.000321
1
Kho Đọc
#3
LD.000321
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng