Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển cơ khí Nga - Việt

Từ điển cơ khí Nga - Việt : Khoảng 35000 thuật ngữ

 Khoa học và kỹ thuật, 1986
 H. : 476tr. ; 26cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:7513
DDC 413.3
Tác giả CN Nguyễn Tiến Đạt
Nhan đề Từ điển cơ khí Nga - Việt : Khoảng 35000 thuật ngữ / Nguyễn Tiến Đạt, Phạm Bùi Gia Lai, Hà Văn Vui, Bùi Song Cầu
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1986
Mô tả vật lý 476tr. ;26cm
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Địa chỉ 100Kho Mượn(3): LM.000861-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0017513
0022
004cb97b1b5-a1b7-44ab-a180-2b08c0aa6852
008080925s1986 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916205259 |b ilib |y 20080925150522 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 413.3
100[ ] |a Nguyễn Tiến Đạt
245[ ] |a Từ điển cơ khí Nga - Việt : |b Khoảng 35000 thuật ngữ / |c Nguyễn Tiến Đạt, Phạm Bùi Gia Lai, Hà Văn Vui, Bùi Song Cầu
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1986
300[ ] |a 476tr. ; |c 26cm
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Tiếng Nga
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (3): LM.000861-3
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.000863 3 Kho Mượn
#1 LM.000863
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.000862 2 Kho Mượn
#2 LM.000862
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.000861 1 Kho Mượn
#3 LM.000861
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng