Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
420
Tiếng Anh trong vi tính
Trần Thanh Tuyến
Thống kê,
2001
H. :
431tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Vi tính
Mô tả
Marc
Tài liệu in(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
7389
DDC
420
Tác giả CN
Trần Thanh Tuyến
Nhan đề
Tiếng Anh trong vi tính / Trần Thanh Tuyến, Minh Trung
Thông tin xuất bản
H. :Thống kê,2001
Mô tả vật lý
431tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Vi tính
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000954
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.000692-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
7389
002
2
004
c8bcfe03-95dd-458e-a87f-d74ab12bce91
008
081031s2001 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
39000
039
[ ]
|a
20220916205155
|b
ilib
|y
20081031153422
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
420
100
[ ]
|a
Trần Thanh Tuyến
245
[ ]
|a
Tiếng Anh trong vi tính /
|c
Trần Thanh Tuyến, Minh Trung
260
[ ]
|a
H. :
|b
Thống kê,
|c
2001
300
[ ]
|a
431tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Vi tính
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000954
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.000692-3
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000693
3
Kho Mượn
#1
VM.000693
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000692
2
Kho Mượn
#2
VM.000692
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VD.000954
1
Kho Đọc
#3
VD.000954
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng