Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
519.2
Giáo trình xác suất và thống kê ứng dụng
Bùi Công Cường
Giao thông vận tải,
1997
H. :
340tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Xác suất
Giáo trình
Thống kê ứng dụng
Toán
Mô tả
Marc
Tài liệu in(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
6946
DDC
519.2
Tác giả CN
Bùi Công Cường
Nhan đề
Giáo trình xác suất và thống kê ứng dụng / Bùi Công Cường, Bùi Minh Trí
Thông tin xuất bản
H. :Giao thông vận tải,1997
Mô tả vật lý
340tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Xác suất
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Thống kê ứng dụng
Từ khóa tự do
Toán
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000753
Địa chỉ
100Kho Giáo trình(9): VG.022779-87
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
6946
002
2
004
bdc8751a-1956-43cf-8bf7-e8672a5f84ba
008
080815s1997 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916204822
|b
ilib
|y
20080815155102
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
519.2
100
[ ]
|a
Bùi Công Cường
245
[ ]
|a
Giáo trình xác suất và thống kê ứng dụng /
|c
Bùi Công Cường, Bùi Minh Trí
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giao thông vận tải,
|c
1997
300
[ ]
|a
340tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Xác suất
653
[ ]
|a
Giáo trình
653
[ ]
|a
Thống kê ứng dụng
653
[ ]
|a
Toán
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000753
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Giáo trình
|j
(9): VG.022779-87
890
[ ]
|a
10
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VG.022787
10
Kho Giáo trình
#1
VG.022787
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
2
VG.022786
9
Kho Giáo trình
#2
VG.022786
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
3
VG.022785
8
Kho Giáo trình
#3
VG.022785
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
4
VG.022784
7
Kho Giáo trình
#4
VG.022784
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
5
VG.022783
6
Kho Giáo trình
#5
VG.022783
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
6
VG.022782
5
Kho Giáo trình
#6
VG.022782
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
7
VG.022781
4
Kho Giáo trình
#7
VG.022781
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
8
VG.022780
3
Kho Giáo trình
#8
VG.022780
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
9
VG.022779
2
Kho Giáo trình
#9
VG.022779
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
10
VD.000753
1
Kho Đọc
#10
VD.000753
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng