Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
413.03
Từ điển giáo khoa quân sự Nga Việt
: Trên 4000 từ
Dương Kỳ Đức
Quân đội nhân dân,
1982
H. :
402tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ điển
Quân sự
Giáo khoa
Tiếng Nga
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
6767
DDC
413.03
Tác giả CN
Dương Kỳ Đức
Nhan đề
Từ điển giáo khoa quân sự Nga Việt : Trên 4000 từ / Dương Kỳ Đức, Nguyễn Đăng Nguyên
Thông tin xuất bản
H. :Quân đội nhân dân,1982
Mô tả vật lý
402tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Quân sự
Từ khóa tự do
Giáo khoa
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Địa chỉ
100Kho Đọc(2): VD.000334-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
6767
002
2
004
b8973054-fd69-401d-a3fd-1dc965c33e57
008
090710s1982 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916204554
|b
ilib
|y
20090710092537
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
413.03
100
[ ]
|a
Dương Kỳ Đức
245
[ ]
|a
Từ điển giáo khoa quân sự Nga Việt :
|b
Trên 4000 từ /
|c
Dương Kỳ Đức, Nguyễn Đăng Nguyên
260
[ ]
|a
H. :
|b
Quân đội nhân dân,
|c
1982
300
[ ]
|a
402tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Việt
653
[ ]
|a
Từ điển
653
[ ]
|a
Quân sự
653
[ ]
|a
Giáo khoa
653
[ ]
|a
Tiếng Nga
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(2): VD.000334-5
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VD.000335
2
Kho Đọc
#1
VD.000335
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
2
VD.000334
1
Kho Đọc
#2
VD.000334
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng