Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
100
Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị Nga - Việt
: Có chú thêm tiếng Pháp
Khoa học xã hội,
1970
H. :
190tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Từ điển chính trị
Từ điển Nga- Việt
Từ điển triết học
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
6728
DDC
100
Tác giả TT
Viện Ngôn ngữ học
Nhan đề
Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị Nga - Việt : Có chú thêm tiếng Pháp / Viện Ngôn ngữ học - Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học xã hội,1970
Mô tả vật lý
190tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Từ điển chính trị
Từ khóa tự do
Từ điển Nga- Việt
Từ khóa tự do
Từ điển triết học
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.001777-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
6728
002
2
004
b796ba3e-7c4a-4889-a190-79f2003b8f73
008
081216s1970 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916204533
|b
ilib
|y
20081216102554
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
100
110
[ ]
|a
Viện Ngôn ngữ học
|b
Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam
245
[ ]
|a
Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị Nga - Việt :
|b
Có chú thêm tiếng Pháp /
|c
Viện Ngôn ngữ học - Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học xã hội,
|c
1970
300
[ ]
|a
190tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Từ điển chính trị
653
[ ]
|a
Từ điển Nga- Việt
653
[ ]
|a
Từ điển triết học
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.001777-8
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.001778
2
Kho Mượn
#1
VM.001778
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.001777
1
Kho Mượn
#2
VM.001777
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng