Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị Nga - Việt

Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị Nga - Việt : Có chú thêm tiếng Pháp

 Khoa học xã hội, 1970
 H. : 190tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:6728
DDC 100
Tác giả TT Viện Ngôn ngữ học
Nhan đề Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị Nga - Việt : Có chú thêm tiếng Pháp / Viện Ngôn ngữ học - Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam
Thông tin xuất bản H. :Khoa học xã hội,1970
Mô tả vật lý 190tr. ;19cm
Từ khóa tự do Từ điển chính trị
Từ khóa tự do Từ điển Nga- Việt
Từ khóa tự do Từ điển triết học
Địa chỉ 100Kho Mượn(2): VM.001777-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0016728
0022
004b796ba3e-7c4a-4889-a190-79f2003b8f73
008081216s1970 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916204533 |b ilib |y 20081216102554 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 100
110[ ] |a Viện Ngôn ngữ học |b Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam
245[ ] |a Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị Nga - Việt : |b Có chú thêm tiếng Pháp / |c Viện Ngôn ngữ học - Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam
260[ ] |a H. : |b Khoa học xã hội, |c 1970
300[ ] |a 190tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Từ điển chính trị
653[ ] |a Từ điển Nga- Việt
653[ ] |a Từ điển triết học
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (2): VM.001777-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.001778 2 Kho Mượn
#1 VM.001778
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.001777 1 Kho Mượn
#2 VM.001777
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng