Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ khoa học - kỹ thuật

Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ khoa học - kỹ thuật : Khoảng 16000 thuật ngữ

 Khoa học và kỹ thuật, 1989
 In lần thứ 2 H. : 587tr. ; 20.5cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:6260
DDC 418.42
Tác giả CN Lã Thành
Nhan đề Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ khoa học - kỹ thuật : Khoảng 16000 thuật ngữ / Lã Thành; Bùi Ý hiệu đính
Lần xuất bản In lần thứ 2
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1989
Mô tả vật lý 587tr. ;20.5cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Địa chỉ 100Kho Đọc(2): VD.000038-9
Địa chỉ 100Kho Mượn(3): VM.010457-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0016260
0022
004ab506b62-43ae-481b-9983-e85d6d11994f
008090528s1989 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916204140 |b ilib |y 20090528150648 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 418.42
100[ ] |a Lã Thành
245[ ] |a Từ điển thành ngữ Anh - Việt và cụm từ khoa học - kỹ thuật : |b Khoảng 16000 thuật ngữ / |c Lã Thành; Bùi Ý hiệu đính
250[ ] |a In lần thứ 2
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1989
300[ ] |a 587tr. ; |c 20.5cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Thành ngữ
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (2): VD.000038-9
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (3): VM.010457-9
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.010459 5 Kho Mượn
#1 VM.010459
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.010458 4 Kho Mượn
#2 VM.010458
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.010457 3 Kho Mượn
#3 VM.010457
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VD.000039 2 Kho Đọc
#4 VD.000039
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
5 VD.000038 1 Kho Đọc
#5 VD.000038
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng