Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Kỹ thuật điện

Giáo trình Kỹ thuật điện

 Học viện KTMM, 2003
 H. : 154tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:5915
DDC 621.3071
DDC
Tác giả CN Nguyễn Công Việt
Nhan đề Giáo trình Kỹ thuật điện / Nguyễn Công Việt
Thông tin xuất bản H. :Học viện KTMM,2003
Mô tả vật lý 154tr. ;27cm
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Học viện KTMM
Từ khóa tự do Kỹ thuật điện
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Điện
Địa chỉ 100Kho Đọc(2): 301000208, LD.000761
Địa chỉ 100Kho Giáo trình(349): 101001787-935, 101006031-130, VG.018135-234
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0015915
0021
004a185cf96-7021-434c-884b-0054767b6dc4
005202305291005
008131028s2003 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 15000
039[ ] |a 20230529100540 |b hanhnt |c 20230529092754 |d hanhnt |y 20131028152140 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 621.3071
082[ ] |b NGV
100[ ] |a Nguyễn Công Việt
245[ ] |a Giáo trình Kỹ thuật điện / |c Nguyễn Công Việt
260[ ] |a H. : |b Học viện KTMM, |c 2003
300[ ] |a 154tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Học viện KTMM
653[ ] |a Kỹ thuật điện
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Điện
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (2): 301000208, LD.000761
852[ ] |a 100 |b Kho Giáo trình |j (349): 101001787-935, 101006031-130, VG.018135-234
890[ ] |a 351 |b 367 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101006130 501 Kho Giáo trình
#1 101006130
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
2 101006129 500 Kho Giáo trình
#2 101006129
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
3 101006128 499 Kho Giáo trình
#3 101006128
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
4 101006127 498 Kho Giáo trình
#4 101006127
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
5 101006126 497 Kho Giáo trình
#5 101006126
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
6 101006125 496 Kho Giáo trình
#6 101006125
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
7 101006124 495 Kho Giáo trình
#7 101006124
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
8 101006123 494 Kho Giáo trình
#8 101006123
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
9 101006122 493 Kho Giáo trình
#9 101006122
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
10 101006121 492 Kho Giáo trình
#10 101006121
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng