Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
389
Dụng cụ thợ nguội
: TCVN 1468 - 85; TCVN 1478 - 85
Hà Nội,
1986
H. :
127tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Dụng cụ
Thợ nguội
Tiêu chuẩn Việt Nam
Mô tả
Marc
Tài liệu in(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
5733
DDC
389
Nhan đề
Dụng cụ thợ nguội : TCVN 1468 - 85; TCVN 1478 - 85
Thông tin xuất bản
H. :Hà Nội,1986
Mô tả vật lý
127tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Dụng cụ
Từ khóa tự do
Thợ nguội
Từ khóa tự do
Tiêu chuẩn Việt Nam
Địa chỉ
100Kho Đọc(2): VD.000160-1
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.011104-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5733
002
2
004
9d093af0-adf2-4951-8ea6-a95e8b879bdd
008
090707s1986 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916203729
|b
ilib
|y
20090707090109
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
389
245
[ ]
|a
Dụng cụ thợ nguội :
|b
TCVN 1468 - 85; TCVN 1478 - 85
260
[ ]
|a
H. :
|b
Hà Nội,
|c
1986
300
[ ]
|a
127tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Dụng cụ
653
[ ]
|a
Thợ nguội
653
[ ]
|a
Tiêu chuẩn Việt Nam
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(2): VD.000160-1
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.011104-5
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.011105
4
Kho Mượn
#1
VM.011105
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.011104
3
Kho Mượn
#2
VM.011104
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VD.000161
2
Kho Đọc
#3
VD.000161
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
4
VD.000160
1
Kho Đọc
#4
VD.000160
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng