Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách văn học, kỹ năng sống
082:
813
Nhật thực = Eclipse
Meyer, Stephenie
Trẻ,
2009
H. :
943tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Văn học Mỹ
Mô tả
Marc
Tài liệu in(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
5537
DDC
813
Tác giả CN
Meyer, Stephenie
Nhan đề
Nhật thực = Eclipse / Stephenie Meyer; Tịnh Thủy dịch
Thông tin xuất bản
H. :Trẻ,2009
Mô tả vật lý
943tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Văn học Mỹ
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.001235
Địa chỉ
100Kho Mượn(7): VM.004008-14
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5537
002
7
004
97609116-6727-4d05-b46b-52a648234384
005
202509251531
008
140626s2009 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
148000
039
[ ]
|a
20250925153113
|b
phuonghtm
|c
20220916203553
|d
ilib
|y
20140626091740
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
813
100
[ ]
|a
Meyer, Stephenie
245
[ ]
|a
Nhật thực = Eclipse /
|c
Stephenie Meyer; Tịnh Thủy dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Trẻ,
|c
2009
300
[ ]
|a
943tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Văn học Mỹ
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.001235
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(7): VM.004008-14
890
[ ]
|a
8
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.004014
8
Kho Mượn
#1
VM.004014
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.004013
7
Kho Mượn
#2
VM.004013
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.004012
6
Kho Mượn
#3
VM.004012
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.004011
5
Kho Mượn
#4
VM.004011
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.004010
4
Kho Mượn
#5
VM.004010
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.004009
3
Kho Mượn
#6
VM.004009
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.004008
2
Kho Mượn
#7
VM.004008
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VD.001235
1
Kho Đọc
#8
VD.001235
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng