Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
420.3
Từ điển vô tuyến - điện tử và tin học Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of radio - electronics and computer science
: Khoảng 25000 thuật ngữ
Phạm Văn Bảy
Khoa học và kỹ thuật,
1990
H. :
551tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Từ điển
Vô tuyến
Điện tử
Tin học
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5523
DDC
420.3
Tác giả CN
Phạm Văn Bảy
Nhan đề
Từ điển vô tuyến - điện tử và tin học Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of radio - electronics and computer science : Khoảng 25000 thuật ngữ / Phạm Văn Bảy
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,1990
Mô tả vật lý
551tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Vô tuyến
Từ khóa tự do
Điện tử
Từ khóa tự do
Tin học
Địa chỉ
100Kho Đọc(2): VD.000005-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5523
002
2
004
96f3753b-47e9-431b-bcf3-a186c3dbb26b
008
090403s1990 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916203546
|b
ilib
|y
20090403101159
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
420.3
100
[ ]
|a
Phạm Văn Bảy
245
[ ]
|a
Từ điển vô tuyến - điện tử và tin học Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of radio - electronics and computer science :
|b
Khoảng 25000 thuật ngữ /
|c
Phạm Văn Bảy
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1990
300
[ ]
|a
551tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Tiếng Việt
653
[ ]
|a
Từ điển
653
[ ]
|a
Vô tuyến
653
[ ]
|a
Điện tử
653
[ ]
|a
Tin học
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(2): VD.000005-6
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VD.000006
2
Kho Đọc
#1
VD.000006
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
2
VD.000005
1
Kho Đọc
#2
VD.000005
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng