Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển vô tuyến - điện tử và tin học Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of radio - electronics and computer science

Từ điển vô tuyến - điện tử và tin học Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of radio - electronics and computer science : Khoảng 25000 thuật ngữ

 Khoa học và kỹ thuật, 1990
 H. : 551tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:5523
DDC 420.3
Tác giả CN Phạm Văn Bảy
Nhan đề Từ điển vô tuyến - điện tử và tin học Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of radio - electronics and computer science : Khoảng 25000 thuật ngữ / Phạm Văn Bảy
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1990
Mô tả vật lý 551tr. ;19cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Vô tuyến
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Tin học
Địa chỉ 100Kho Đọc(2): VD.000005-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0015523
0022
00496f3753b-47e9-431b-bcf3-a186c3dbb26b
008090403s1990 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916203546 |b ilib |y 20090403101159 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 420.3
100[ ] |a Phạm Văn Bảy
245[ ] |a Từ điển vô tuyến - điện tử và tin học Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of radio - electronics and computer science : |b Khoảng 25000 thuật ngữ / |c Phạm Văn Bảy
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1990
300[ ] |a 551tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Vô tuyến
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Tin học
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (2): VD.000005-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VD.000006 2 Kho Đọc
#1 VD.000006
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
2 VD.000005 1 Kho Đọc
#2 VD.000005
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng