Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
511
Toán rời rạc
Nguyễn Đức Nghĩa
Giáo dục,
1997
H. :
266tr. ; 27cm
Tiếng Việt
Toán rời rạc
Toán học
Mô tả
Marc
Tài liệu in(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
5275
DDC
511
Tác giả CN
Nguyễn Đức Nghĩa
Nhan đề
Toán rời rạc / Nguyễn Đức Nghĩa, Nguyễn Tô Thành
Thông tin xuất bản
H. :Giáo dục,1997
Mô tả vật lý
266tr. ;27cm
Từ khóa tự do
Toán rời rạc
Từ khóa tự do
Toán học
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): LD.000356
Địa chỉ
100Kho Giáo trình(7): VG.022788-94
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5275
002
2
004
90e0b74b-00e4-4215-aeac-702e0c2866fc
008
080925s1997 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916203355
|b
ilib
|y
20080925142840
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
511
100
[ ]
|a
Nguyễn Đức Nghĩa
245
[ ]
|a
Toán rời rạc /
|c
Nguyễn Đức Nghĩa, Nguyễn Tô Thành
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giáo dục,
|c
1997
300
[ ]
|a
266tr. ;
|c
27cm
653
[ ]
|a
Toán rời rạc
653
[ ]
|a
Toán học
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): LD.000356
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Giáo trình
|j
(7): VG.022788-94
890
[ ]
|a
8
|b
1
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VG.022794
8
Kho Giáo trình
#1
VG.022794
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
2
VG.022793
7
Kho Giáo trình
#2
VG.022793
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
3
VG.022792
6
Kho Giáo trình
#3
VG.022792
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
4
VG.022791
5
Kho Giáo trình
#4
VG.022791
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
5
VG.022790
4
Kho Giáo trình
#5
VG.022790
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
6
VG.022789
3
Kho Giáo trình
#6
VG.022789
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
7
VG.022788
2
Kho Giáo trình
#7
VG.022788
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
8
LD.000356
1
Kho Đọc
#8
LD.000356
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng