Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
515
Phép tính vec tơ và mở đầu phép tính ten xơ
Kôtsin, N. E.
Khoa học và kỹ thuật,
1976
H. :
507tr. ; 20.5cm
Tiếng Việt
Phép tính ten xơ
Phép tính vec tơ
Ten xơ
Vec tơ
Phép tính
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5038
DDC
515
Tác giả CN
Kôtsin, N. E.
Nhan đề
Phép tính vec tơ và mở đầu phép tính ten xơ / N. E. Kôtsin; Đặng Hấn dịch
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,1976
Mô tả vật lý
507tr. ;20.5cm
Từ khóa tự do
Phép tính ten xơ
Từ khóa tự do
Phép tính vec tơ
Từ khóa tự do
Ten xơ
Từ khóa tự do
Vec tơ
Từ khóa tự do
Phép tính
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): LM.001234-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5038
002
2
004
89eeeeb7-0b70-48b1-b5d7-781249cc3f47
008
081003s1976 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916203217
|b
ilib
|y
20081003143431
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
515
100
[ ]
|a
Kôtsin, N. E.
245
[ ]
|a
Phép tính vec tơ và mở đầu phép tính ten xơ /
|c
N. E. Kôtsin; Đặng Hấn dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1976
300
[ ]
|a
507tr. ;
|c
20.5cm
653
[ ]
|a
Phép tính ten xơ
653
[ ]
|a
Phép tính vec tơ
653
[ ]
|a
Ten xơ
653
[ ]
|a
Vec tơ
653
[ ]
|a
Phép tính
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): LM.001234-5
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.001235
2
Kho Mượn
#1
LM.001235
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.001234
1
Kho Mượn
#2
LM.001234
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng