Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh

 Trẻ, 2000
 TP Hồ Chí Minh : 424tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4940
DDC 425
Tác giả CN Mai Hương
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Anh / Mai Hương, Nguyễn Thanh Loan
Thông tin xuất bản TP Hồ Chí Minh :Trẻ,2000
Mô tả vật lý 424tr. ;19cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Anh
Địa chỉ 100Kho Mượn(9): VM.013497-505
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0014940
0022
00486c092f7-eef0-4cac-a4a6-91b51a4789ca
008080808s2000 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 30000
039[ ] |a 20220916203140 |b ilib |y 20080808083830 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 425
100[ ] |a Mai Hương
245[ ] |a Ngữ pháp tiếng Anh / |c Mai Hương, Nguyễn Thanh Loan
260[ ] |a TP Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 424tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Ngữ pháp tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (9): VM.013497-505
890[ ] |a 9 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.013505 9 Kho Mượn
#1 VM.013505
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.013504 8 Kho Mượn
#2 VM.013504
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.013503 7 Kho Mượn
#3 VM.013503
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.013502 6 Kho Mượn
#4 VM.013502
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.013501 5 Kho Mượn
#5 VM.013501
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.013500 4 Kho Mượn
#6 VM.013500
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.013498 2 Kho Mượn
#7 VM.013498
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 VM.013497 1 Kho Mượn
#8 VM.013497
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 VM.013499 3 Kho Mượn Hạn trả:03-07-2009
#9 VM.013499
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng Hạn trả:03-07-2009