Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách văn học, kỹ năng sống
082:
813
Nàng Zoya
Steel, Danielle
Văn nghệ,
2001
TP. Hồ Chí Minh :
377tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tiểu thuyết Mỹ
Văn học Mỹ
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4859
DDC
813
Tác giả CN
Steel, Danielle
Nhan đề
Nàng Zoya / Danielle Steel; Bích Phượng dịch
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh :Văn nghệ,2001
Mô tả vật lý
377tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết Mỹ
Từ khóa tự do
Văn học Mỹ
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.000430-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
4859
002
7
004
840b8468-61d7-448b-804d-40938d515a48
005
202509161506
008
081017s2001 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
36000
039
[ ]
|a
20250916150632
|b
phuonghtm
|c
20220916203107
|d
ilib
|y
20081017142719
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
813
100
[ ]
|a
Steel, Danielle
245
[ ]
|a
Nàng Zoya /
|c
Danielle Steel; Bích Phượng dịch
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Văn nghệ,
|c
2001
300
[ ]
|a
377tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tiểu thuyết Mỹ
653
[ ]
|a
Văn học Mỹ
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.000430-1
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000431
2
Kho Mượn
#1
VM.000431
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000430
1
Kho Mượn
#2
VM.000430
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng