Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
005.13
Windows XP
: Mắt đọc tay làm, có đĩa CD hướng dẫn di kèm
Đức Tùng
Hồng Đức,
2008
H. :
271tr. ; 24cm
Tiếng Việt
Hướng dẫn sử dụng
windows XP
Mô tả
Marc
Tài liệu in(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
4705
DDC
005.13
Tác giả CN
Đức Tùng
Nhan đề
Windows XP : Mắt đọc tay làm, có đĩa CD hướng dẫn di kèm / Đức Tùng
Thông tin xuất bản
H. :Hồng Đức,2008
Mô tả vật lý
271tr. ;24cm
Từ khóa tự do
Hướng dẫn sử dụng
Từ khóa tự do
windows XP
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): LD.000984
Địa chỉ
100Kho Mượn(6): LM.000538-43
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
4705
002
2
004
7f64179b-81d3-461a-92ef-aec7145960bf
008
080701s2008 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
62000
039
[ ]
|a
20220916202959
|b
ilib
|y
20080701093912
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
005.13
100
[ ]
|a
Đức Tùng
245
[ ]
|a
Windows XP :
|b
Mắt đọc tay làm, có đĩa CD hướng dẫn di kèm /
|c
Đức Tùng
260
[ ]
|a
H. :
|b
Hồng Đức,
|c
2008
300
[ ]
|a
271tr. ;
|c
24cm
653
[ ]
|a
Hướng dẫn sử dụng
653
[ ]
|a
windows XP
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): LD.000984
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(6): LM.000538-43
890
[ ]
|a
7
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.000543
7
Kho Mượn
#1
LM.000543
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.000542
6
Kho Mượn
#2
LM.000542
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
LM.000541
5
Kho Mượn
#3
LM.000541
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
LM.000540
4
Kho Mượn
#4
LM.000540
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
LM.000539
3
Kho Mượn
#5
LM.000539
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
LM.000538
2
Kho Mượn
#6
LM.000538
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
LD.000984
1
Kho Đọc
#7
LD.000984
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng