Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình giải tích I

Giáo trình giải tích I

 Học viện Kỹ thuật mật mã, 2008
 H. : 255tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:470
DDC 515.071
DDC
Tác giả CN Phạm Thị Tỉnh
Nhan đề Giáo trình giải tích I / Phạm Thị Tỉnh
Thông tin xuất bản H. :Học viện Kỹ thuật mật mã,2008
Mô tả vật lý 255tr. ;27cm
Từ khóa tự do Học viện KTMM
Từ khóa tự do Giải tích
Từ khóa tự do Toán
Từ khóa tự do Hàm số
Từ khóa tự do Số thực và dãy số thực
Từ khóa tự do Tích phân
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): 301000205
Địa chỉ 100Kho Giáo trình(549): 101001144-242, 101003727-876, VG.004851-5050, VG.007661-760
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
001470
0021
0040e15eb50-aa5b-41f2-a318-50b62021607a
005202305241525
008080807s2008 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20230524152557 |b phuonghtm |c 20230523162725 |d hanhnt |y 20080807101503 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 515.071
082[ ] |b PHT
100[ ] |a Phạm Thị Tỉnh
245[ ] |a Giáo trình giải tích I / |c Phạm Thị Tỉnh
260[ ] |a H. : |b Học viện Kỹ thuật mật mã, |c 2008
300[ ] |a 255tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Học viện KTMM
653[ ] |a Giải tích
653[ ] |a Toán
653[ ] |a Hàm số
653[ ] |a Số thực và dãy số thực
653[ ] |a Tích phân
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): 301000205
852[ ] |a 100 |b Kho Giáo trình |j (549): 101001144-242, 101003727-876, VG.004851-5050, VG.007661-760
890[ ] |a 550 |b 9 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101003876 550 Kho Giáo trình
#1 101003876
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
2 101003875 549 Kho Giáo trình
#2 101003875
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
3 101003874 548 Kho Giáo trình
#3 101003874
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
4 101003873 547 Kho Giáo trình
#4 101003873
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
5 101003872 546 Kho Giáo trình
#5 101003872
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
6 101003871 545 Kho Giáo trình
#6 101003871
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
7 101003870 544 Kho Giáo trình
#7 101003870
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
8 101003869 543 Kho Giáo trình
#8 101003869
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
9 101003868 542 Kho Giáo trình
#9 101003868
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
10 101003867 541 Kho Giáo trình
#10 101003867
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng