Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đàm thoại tiếng Anh.

Đàm thoại tiếng Anh.

 Giao thông vận tải, 2008
 H. : 252tr. ; 16cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4615
DDC 420
Tác giả CN Hùng Thắng
Nhan đề Đàm thoại tiếng Anh. Tập 1 / Hùng Thắng, Thanh Hường
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2008
Mô tả vật lý 252tr. ;16cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Đàm thoại tiếng Anh
Địa chỉ 100Kho Mượn(5): VM.000939-41, VM.001007-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0014615
0022
0047cfb2499-f16e-4750-8685-4348dac0ecac
008090721s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 20000
039[ ] |a 20220916202922 |b ilib |y 20090721102625 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 420
100[ ] |a Hùng Thắng
245[ ] |a Đàm thoại tiếng Anh. |n Tập 1 / |c Hùng Thắng, Thanh Hường
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2008
300[ ] |a 252tr. ; |c 16cm |e CDrom
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Đàm thoại tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (5): VM.000939-41, VM.001007-8
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.001008 5 Kho Mượn
#1 VM.001008
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.001007 4 Kho Mượn
#2 VM.001007
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.000941 3 Kho Mượn
#3 VM.000941
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.000940 2 Kho Mượn
#4 VM.000940
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.000939 1 Kho Mượn
#5 VM.000939
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng