Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển chính tả học sinh

Từ điển chính tả học sinh

 Giáo dục, 2003
 H. : 443tr. ; 24cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4561
DDC 413.597
Tác giả CN Nguyễn Như Ý
Nhan đề Từ điển chính tả học sinh / Nguyễn Như Ý
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2003
Mô tả vật lý 443tr. ;24cm
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Học sinh
Từ khóa tự do Chính tả
Địa chỉ 100Kho Mượn(2): LM.005705-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0014561
0022
0047b8d0805-4845-429e-8fbb-f98a4f797f4b
008110924s2003 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 50000
039[ ] |a 20220916202901 |b ilib |y 20110924143957 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 413.597
100[ ] |a Nguyễn Như Ý
245[ ] |a Từ điển chính tả học sinh / |c Nguyễn Như Ý
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2003
300[ ] |a 443tr. ; |c 24cm
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Học sinh
653[ ] |a Chính tả
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (2): LM.005705-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.005706 2 Kho Mượn
#1 LM.005706
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.005705 1 Kho Mượn
#2 LM.005705
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng