Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
511
Toán rời rạc cho kỹ thuật số
Nguyễn Xuân Quỳnh
Khoa học và kỹ thuật,
2002
H. :
255tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Kỹ thuật số
Toán rời rạc
Mô tả
Marc
Tài liệu in(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4492
DDC
511
Tác giả CN
Nguyễn Xuân Quỳnh
Nhan đề
Toán rời rạc cho kỹ thuật số / Nguyễn Xuân Quỳnh
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,2002
Mô tả vật lý
255tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Kỹ thuật số
Từ khóa tự do
Toán rời rạc
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.001026
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.001313-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
4492
002
2
004
799bf578-81d2-40cd-87c6-46f3e8b551f9
008
081119s2002 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
23000
039
[ ]
|a
20220916202827
|b
ilib
|y
20081119144029
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
511
100
[ ]
|a
Nguyễn Xuân Quỳnh
245
[ ]
|a
Toán rời rạc cho kỹ thuật số /
|c
Nguyễn Xuân Quỳnh
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
2002
300
[ ]
|a
255tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Kỹ thuật số
653
[ ]
|a
Toán rời rạc
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.001026
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.001313-4
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.001314
3
Kho Mượn
#1
VM.001314
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.001313
2
Kho Mượn
#2
VM.001313
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VD.001026
1
Kho Đọc
#3
VD.001026
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng