Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM - PC XTAT bằng các ngôn ngữ Assembler, Basic, C, Pascal.

Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM - PC XTAT bằng các ngôn ngữ Assembler, Basic, C, Pascal.

 Thống kê, 1992
 H. : 220tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4027
DDC 005.4
Tác giả CN Tischer, Michael
Nhan đề Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM - PC XT/AT bằng các ngôn ngữ Assembler, Basic, C, Pascal. Tập 1 / Micheal Tischer; Nguyễn Mạnh Hùng, Phạm Tiến Dũng dịch; Quách Tuấn Ngọc hiệu đính
Thông tin xuất bản H. :Thống kê,1992
Mô tả vật lý 220tr. ;27cm
Từ khóa tự do Lập trình hệ thống
Từ khóa tự do C
Từ khóa tự do Cẩm nang
Từ khóa tự do Assembler
Từ khóa tự do Lập trình
Từ khóa tự do Pascal
Từ khóa tự do Máy tính
Từ khóa tự do Basic
Địa chỉ 100Kho Mượn(4): LM.001995-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0014027
0022
0046de29b4f-3258-4e21-b321-b80727793a0b
008080904s1992 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916202458 |b ilib |y 20080904085008 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 005.4
100[ ] |a Tischer, Michael
245[ ] |a Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM - PC XT/AT bằng các ngôn ngữ Assembler, Basic, C, Pascal. |n Tập 1 / |c Micheal Tischer; Nguyễn Mạnh Hùng, Phạm Tiến Dũng dịch; Quách Tuấn Ngọc hiệu đính
260[ ] |a H. : |b Thống kê, |c 1992
300[ ] |a 220tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Lập trình hệ thống
653[ ] |a C
653[ ] |a Cẩm nang
653[ ] |a Assembler
653[ ] |a Lập trình
653[ ] |a Pascal
653[ ] |a Máy tính
653[ ] |a Basic
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (4): LM.001995-8
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.001998 4 Kho Mượn
#1 LM.001998
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.001997 3 Kho Mượn
#2 LM.001997
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.001996 2 Kho Mượn
#3 LM.001996
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LM.001995 1 Kho Mượn
#4 LM.001995
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng