Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
681.3
Kỹ thuật điện tử số
Đặng Văn Chuyết
Giáo dục,
1995
H. :
304tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Điện tử số
Thiết bị bán dẫn
Kỹ thuật
Mô tả
Marc
Tài liệu in(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
3901
DDC
681.3
Tác giả CN
Đặng Văn Chuyết
Nhan đề
Kỹ thuật điện tử số / Đặng Văn Chuyết
Thông tin xuất bản
H. :Giáo dục,1995
Mô tả vật lý
304tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Điện tử số
Từ khóa tự do
Thiết bị bán dẫn
Từ khóa tự do
Kỹ thuật
Địa chỉ
100Kho Đọc(2): VD.000636, VD.000665
Địa chỉ
100Kho Mượn(4): VM.012077-80
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
3901
002
2
004
6ad447e8-98bc-4b87-b03b-38307f68d40a
008
080911s1995 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
32000
039
[ ]
|a
20220916202412
|b
ilib
|y
20080911155216
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
681.3
100
[ ]
|a
Đặng Văn Chuyết
245
[ ]
|a
Kỹ thuật điện tử số /
|c
Đặng Văn Chuyết
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giáo dục,
|c
1995
300
[ ]
|a
304tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Điện tử số
653
[ ]
|a
Thiết bị bán dẫn
653
[ ]
|a
Kỹ thuật
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(2): VD.000636, VD.000665
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(4): VM.012077-80
890
[ ]
|a
6
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.012080
6
Kho Mượn
#1
VM.012080
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.012079
5
Kho Mượn
#2
VM.012079
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.012078
4
Kho Mượn
#3
VM.012078
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.012077
3
Kho Mượn
#4
VM.012077
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VD.000665
2
Kho Đọc
#5
VD.000665
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
6
VD.000636
1
Kho Đọc
#6
VD.000636
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng