Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ổ lăn thuật ngữ và định nghĩa

Ổ lăn thuật ngữ và định nghĩa : TCVN 4112 - 85

 H. 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3804
DDC 389
Nhan đề Ổ lăn thuật ngữ và định nghĩa : TCVN 4112 - 85
Thông tin xuất bản H.
Mô tả vật lý 19cm
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Từ khóa tự do Định nghĩa
Từ khóa tự do Ổ lăn
Địa chỉ 100Kho Mượn(1): VM.011318
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0013804
0022
00468cc5830-0a8b-4851-a443-c95d4553a2fe
008090326s0000 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916202329 |b ilib |y 20090326090021 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 389
245[ ] |a Ổ lăn thuật ngữ và định nghĩa : |b TCVN 4112 - 85
260[ ] |a H.
300[ ] |c 19cm
653[ ] |a Thuật ngữ
653[ ] |a Định nghĩa
653[ ] |a Ổ lăn
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (1): VM.011318
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.011318 2 Kho Mượn
#1 VM.011318
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng