Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển toán và tin học Anh- Việt và Việt - Anh = English - Vietnamese and Vietnamese - English mathematics and informatics dictionary

Từ điển toán và tin học Anh- Việt và Việt - Anh = English - Vietnamese and Vietnamese - English mathematics and informatics dictionary : 22000 từ mỗi phần

 Đà Nẵng, 2003
 Đà Nẵng : 570tr. ; 20cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3803
DDC 420.03
Tác giả CN Cung Kim Tiến
Nhan đề Từ điển toán và tin học Anh- Việt và Việt - Anh = English - Vietnamese and Vietnamese - English mathematics and informatics dictionary : 22000 từ mỗi phần / Cung Kim Tiến
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Đà Nẵng,2003
Mô tả vật lý 570tr. ;20cm
Từ khóa tự do Từ điển tin học
Từ khóa tự do Từ điển toán học
Từ khóa tự do Từ điển Anh -Việt
Từ khóa tự do Từ điển Việt - Anh
Địa chỉ 100Kho Mượn(5): VM.002940-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0013803
0022
00468c8ddc7-8aae-425e-9393-3b79fb206ecc
008080805s2003 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 63000
039[ ] |a 20220916202329 |b ilib |y 20080805091625 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 420.03
100[ ] |a Cung Kim Tiến
245[ ] |a Từ điển toán và tin học Anh- Việt và Việt - Anh = English - Vietnamese and Vietnamese - English mathematics and informatics dictionary : |b 22000 từ mỗi phần / |c Cung Kim Tiến
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2003
300[ ] |a 570tr. ; |c 20cm
653[ ] |a Từ điển tin học
653[ ] |a Từ điển toán học
653[ ] |a Từ điển Anh -Việt
653[ ] |a Từ điển Việt - Anh
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (5): VM.002940-4
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.002944 5 Kho Mượn
#1 VM.002944
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.002943 4 Kho Mượn
#2 VM.002943
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.002942 3 Kho Mượn
#3 VM.002942
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.002941 2 Kho Mượn
#4 VM.002941
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.002940 1 Kho Mượn
#5 VM.002940
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng