Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thuật ngữ viễn thông Anh- Việt = English - Vietnamese Glossary of Telecommunication terms

Từ điển thuật ngữ viễn thông Anh- Việt = English - Vietnamese Glossary of Telecommunication terms

 Bưu điện, 2008
 Tái bản có chỉnh sửa H. : 638tr. ; 27cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3388
DDC 384.03
Tác giả CN Phùng Văn Vận
Nhan đề Từ điển thuật ngữ viễn thông Anh- Việt = English - Vietnamese Glossary of Telecommunication terms / Phùng Văn Vận biên soạn
Lần xuất bản Tái bản có chỉnh sửa
Thông tin xuất bản H. :Bưu điện,2008
Mô tả vật lý 638tr. ;27cm.
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển Anh- Việt
Từ khóa tự do Thuật ngữ viễn thông
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): LD.001011
Địa chỉ 100Kho Mượn(4): LM.005237-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0013388
0022
0045dfebec7-9718-4a9b-a838-4ca80b7ecf7a
008081210s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 180000
039[ ] |a 20220916202049 |b ilib |y 20081210104047 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 384.03
100[ ] |a Phùng Văn Vận
245[ ] |a Từ điển thuật ngữ viễn thông Anh- Việt = English - Vietnamese Glossary of Telecommunication terms / |c Phùng Văn Vận biên soạn
250[ ] |a Tái bản có chỉnh sửa
260[ ] |a H. : |b Bưu điện, |c 2008
300[ ] |a 638tr. ; |c 27cm.
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Từ điển Anh- Việt
653[ ] |a Thuật ngữ viễn thông
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): LD.001011
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (4): LM.005237-40
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 LM.005239 4 Kho Mượn
#1 LM.005239
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 LM.005238 3 Kho Mượn
#2 LM.005238
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 LM.005237 2 Kho Mượn
#3 LM.005237
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LD.001011 1 Kho Đọc
#4 LD.001011
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng
5 LM.005240 5 Kho Mượn Hạn trả:23-10-2009
#5 LM.005240
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng Hạn trả:23-10-2009