Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
005.13
Ngôn ngữ lập trình C
Quách Tuấn Ngọc
Giáo dục,
1998
H. :
425tr. ; 25cm
Tiếng Việt
Ngôn ngữ lập trình
C
Ngôn ngữ C
Lập trình C
Mô tả
Marc
Tài liệu in(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
3304
DDC
005.13
Tác giả CN
Quách Tuấn Ngọc
Nhan đề
Ngôn ngữ lập trình C / Quách Tuấn Ngọc
Thông tin xuất bản
H. :Giáo dục,1998
Mô tả vật lý
425tr. ;25cm
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ lập trình
Từ khóa tự do
C
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ C
Từ khóa tự do
Lập trình C
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): LD.000403
Địa chỉ
100Kho Mượn(4): LM.002512-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
3304
002
2
004
5bcbfd0d-0e1c-4b0b-a155-ea973a0ce797
008
080813s1998 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
40000
039
[ ]
|a
20220916202025
|b
ilib
|y
20080813094106
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
005.13
100
[ ]
|a
Quách Tuấn Ngọc
245
[ ]
|a
Ngôn ngữ lập trình C /
|c
Quách Tuấn Ngọc
260
[ ]
|a
H. :
|b
Giáo dục,
|c
1998
300
[ ]
|a
425tr. ;
|c
25cm
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ lập trình
653
[ ]
|a
C
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ C
653
[ ]
|a
Lập trình C
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): LD.000403
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(4): LM.002512-5
890
[ ]
|a
5
|b
20
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.002515
5
Kho Mượn
#1
LM.002515
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.002514
4
Kho Mượn
#2
LM.002514
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
LM.002513
3
Kho Mượn
#3
LM.002513
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
LM.002512
2
Kho Mượn
#4
LM.002512
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
LD.000403
1
Kho Đọc
#5
LD.000403
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng