Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ thuật vi xử lý và lập trình Assembly cho hệ vi xử lý

Kỹ thuật vi xử lý và lập trình Assembly cho hệ vi xử lý : Biên soạn theo chương trình chuẩn của Bộ GD-ĐT năm 2005

 Khoa học kỹ thuật, 2009
 H. : 395tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3270
DDC 621.381
Tác giả CN Đỗ Xuân Tiến
Nhan đề Kỹ thuật vi xử lý và lập trình Assembly cho hệ vi xử lý : Biên soạn theo chương trình chuẩn của Bộ GD-ĐT năm 2005 / Đỗ Xuân Tiến
Thông tin xuất bản H. :Khoa học kỹ thuật,2009
Mô tả vật lý 395tr. ;27cm
Từ khóa tự do Hệ vi xử lý
Từ khóa tự do Lập trình Assembly
Từ khóa tự do Vi xử lý
Từ khóa tự do Lập trình
Địa chỉ 100Cơ sở 2 ILIB(2): VL.000646-7
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): LD.001126
Địa chỉ 100Kho Mượn(2): LM.001108-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0013270
0022
0045a86c190-8473-4b9f-8d55-43f89f338b22
008120615s2009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 98000
039[ ] |a 20220916202016 |b ilib |y 20120615141908 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 621.381
100[ ] |a Đỗ Xuân Tiến
245[ ] |a Kỹ thuật vi xử lý và lập trình Assembly cho hệ vi xử lý : |b Biên soạn theo chương trình chuẩn của Bộ GD-ĐT năm 2005 / |c Đỗ Xuân Tiến
260[ ] |a H. : |b Khoa học kỹ thuật, |c 2009
300[ ] |a 395tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Hệ vi xử lý
653[ ] |a Lập trình Assembly
653[ ] |a Vi xử lý
653[ ] |a Lập trình
852[ ] |a 100 |b Cơ sở 2 ILIB |j (2): VL.000646-7
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): LD.001126
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (2): LM.001108-9
890[ ] |a 5 |b 3 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VL.000647 5 Cơ sở 2 ILIB
#1 VL.000647
Nơi lưu Cơ sở 2 ILIB
Tình trạng
2 VL.000646 4 Cơ sở 2 ILIB
#2 VL.000646
Nơi lưu Cơ sở 2 ILIB
Tình trạng
3 LM.001109 3 Kho Mượn
#3 LM.001109
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 LM.001108 2 Kho Mượn
#4 LM.001108
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 LD.001126 1 Kho Đọc
#5 LD.001126
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng