Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English for cryptography

English for cryptography : For confidential and internal circulation

 Thông tin và truyền thông, 2014
 H. : 190tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3105
DDC 005,8
DDC
Tác giả CN Mai Thị Hảo
Nhan đề English for cryptography : For confidential and internal circulation / Mai Thị Hảo, Nguyễn Thị Hải Hả, Phan Bích Thuận, Trần Thị Vân
Thông tin xuất bản H. :Thông tin và truyền thông,2014
Mô tả vật lý 190tr. ;27cm
Từ khóa tự do Mật mã
Từ khóa tự do Tiếng anh
Từ khóa tự do Tiếng anh chuyên ngành mật mã
Địa chỉ 100Kho Giáo trình(325): 101007226-75, 101009325-59, 101013459-508, 101014688-722, 101015258-357, 101019262-316
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0013105
0021
004561dffdf-b15e-4f21-8aac-b1d6c7171982
005202311080949
008140911s2014 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20231108094949 |b hanhnt |c 20220916201903 |d ilib |y 20140911103352 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 005,8
082[ ] |b MAH
100[ ] |a Mai Thị Hảo
245[ ] |a English for cryptography : |b For confidential and internal circulation / |c Mai Thị Hảo, Nguyễn Thị Hải Hả, Phan Bích Thuận, Trần Thị Vân
260[ ] |a H. : |b Thông tin và truyền thông, |c 2014
300[ ] |a 190tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Mật mã
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Tiếng anh chuyên ngành mật mã
852[ ] |a 100 |b Kho Giáo trình |j (325): 101007226-75, 101009325-59, 101013459-508, 101014688-722, 101015258-357, 101019262-316
890[ ] |a 325 |b 19 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101019316 325 Kho Giáo trình
#1 101019316
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
2 101019315 324 Kho Giáo trình
#2 101019315
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
3 101019314 323 Kho Giáo trình
#3 101019314
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
4 101019313 322 Kho Giáo trình
#4 101019313
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
5 101019312 321 Kho Giáo trình
#5 101019312
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
6 101019311 320 Kho Giáo trình
#6 101019311
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
7 101019310 319 Kho Giáo trình
#7 101019310
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
8 101019309 318 Kho Giáo trình
#8 101019309
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
9 101019308 317 Kho Giáo trình
#9 101019308
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
10 101019307 316 Kho Giáo trình
#10 101019307
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng