Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Anh = English Grammar

Ngữ pháp tiếng Anh = English Grammar

 Tổng hợp Sông Bé, 1989
 Tp. Hồ Chí Minh : 404tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3056
DDC 425.03
Tác giả CN Nguyễn Khuê
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Anh = English Grammar / Nguyễn Khuê
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tổng hợp Sông Bé,1989
Mô tả vật lý 404tr. ;19cm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100Kho Đọc(3): VD.000035-7
Địa chỉ 100Kho Mượn(26): VM.010430-1, VM.010433-56
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0013056
0022
004548d89b6-639d-42a1-8944-3aa610e96ec1
008090528s1989 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220916201844 |b ilib |y 20090528145107 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 425.03
100[ ] |a Nguyễn Khuê
245[ ] |a Ngữ pháp tiếng Anh = English Grammar / |c Nguyễn Khuê
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tổng hợp Sông Bé, |c 1989
300[ ] |a 404tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (3): VD.000035-7
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (26): VM.010430-1, VM.010433-56
890[ ] |a 29 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.010456 29 Kho Mượn
#1 VM.010456
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.010455 28 Kho Mượn
#2 VM.010455
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.010454 27 Kho Mượn
#3 VM.010454
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.010453 26 Kho Mượn
#4 VM.010453
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.010452 25 Kho Mượn
#5 VM.010452
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.010451 24 Kho Mượn
#6 VM.010451
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.010450 23 Kho Mượn
#7 VM.010450
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 VM.010449 22 Kho Mượn
#8 VM.010449
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 VM.010448 21 Kho Mượn
#9 VM.010448
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 VM.010447 20 Kho Mượn
#10 VM.010447
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng