Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách giáo trình
082:
511.3 NGB
Ngôn ngữ hình thức
Nguyễn Văn Ba
Khoa học Kỹ thuật,
2002
H. :
126tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Tài liệu in(750)
Mô tả biểu ghi
ID:
3023
DDC
511.3
Tác giả CN
Nguyễn Văn Ba
Nhan đề
Ngôn ngữ hình thức / Nguyễn Văn Ba
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học Kỹ thuật,2002
Mô tả vật lý
126tr. ;19cm
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): 301000230
Địa chỉ
100Kho Giáo trình(749): 101005634-832, VG.096354-853, VG.901680-709, VG.903650-69
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
3023
002
1
004
539d9735-4259-4745-951c-87728d84fade
005
202306191522
008
171227s2002 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
đ
039
[ ]
|a
20230619152214
|b
hanhnt
|c
20220916201823
|d
ilib
|y
20171227152848
|z
ilib
040
[ ]
|a
ACTVN
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
511.3
|b
NGB
100
[ ]
|a
Nguyễn Văn Ba
245
[ ]
|a
Ngôn ngữ hình thức /
|c
Nguyễn Văn Ba
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học Kỹ thuật,
|c
2002
300
[ ]
|a
126tr. ;
|c
19cm
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): 301000230
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Giáo trình
|j
(749): 101005634-832, VG.096354-853, VG.901680-709, VG.903650-69
890
[ ]
|a
750
|b
1674
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
101005832
1120
Kho Giáo trình
#1
101005832
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
2
101005831
1119
Kho Giáo trình
#2
101005831
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
3
101005830
1118
Kho Giáo trình
#3
101005830
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
4
101005829
1117
Kho Giáo trình
#4
101005829
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
5
101005828
1116
Kho Giáo trình
#5
101005828
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
6
101005827
1115
Kho Giáo trình
#6
101005827
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
7
101005826
1114
Kho Giáo trình
#7
101005826
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
8
101005825
1113
Kho Giáo trình
#8
101005825
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
9
101005824
1112
Kho Giáo trình
#9
101005824
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
10
101005823
1111
Kho Giáo trình
#10
101005823
Nơi lưu
Kho Giáo trình
Tình trạng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
of 75