Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
541
Hóa lý
Jukhovitxki, A.A.
Khoa học và kỹ thuật,
1977
H. :
675tr. ; 24cm
Tiếng Việt
Hóa học
Hóa lý
Vật lý
Mô tả
Marc
Tài liệu in(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
2642
DDC
541
Tác giả CN
Jukhovitxki, A.A.
Nhan đề
Hóa lý / A.A. Jukhovitxki, A.A. Svartxman; Nguyễn Trần Dương, Trần Trí Luân, Nguyễn Ngọc Quân, Nguyễn Xuân Thu dịch
Thông tin xuất bản
H. :Khoa học và kỹ thuật,1977
Mô tả vật lý
675tr. ;24cm
Từ khóa tự do
Hóa học
Từ khóa tự do
Hóa lý
Từ khóa tự do
Vật lý
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): LD.000020
Địa chỉ
100Kho Mượn(4): LM.001839-42
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
2642
002
2
004
497f68d5-e9f9-4368-bb21-60ac0f883b1d
008
080910s1977 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20220916201633
|b
ilib
|y
20080910153210
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
541
100
[ ]
|a
Jukhovitxki, A.A.
245
[ ]
|a
Hóa lý /
|c
A.A. Jukhovitxki, A.A. Svartxman; Nguyễn Trần Dương, Trần Trí Luân, Nguyễn Ngọc Quân, Nguyễn Xuân Thu dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
1977
300
[ ]
|a
675tr. ;
|c
24cm
653
[ ]
|a
Hóa học
653
[ ]
|a
Hóa lý
653
[ ]
|a
Vật lý
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): LD.000020
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(4): LM.001839-42
890
[ ]
|a
5
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
LM.001842
5
Kho Mượn
#1
LM.001842
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
LM.001841
4
Kho Mượn
#2
LM.001841
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
LM.001840
3
Kho Mượn
#3
LM.001840
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
LM.001839
2
Kho Mượn
#4
LM.001839
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
LD.000020
1
Kho Đọc
#5
LD.000020
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng