Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
005.4
Linux toàn tập
Thống kê,
2000
TP.Hồ Chí Minh :
1097tr. ; 20,5cm
Tiếng Việt
Linux
Hệ điều hành Linux
Mô tả
Marc
Tài liệu in(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
2625
DDC
005.4
Tác giả TT
VN- Guide
Nhan đề
Linux toàn tập / VN- Guide tổng hợp và biên dịch
Thông tin xuất bản
TP.Hồ Chí Minh :Thống kê,2000
Mô tả vật lý
1097tr. ;20,5cm
Từ khóa tự do
Linux
Từ khóa tự do
Hệ điều hành Linux
Địa chỉ
100Kho Đọc(1): VD.000907
Địa chỉ
100Kho Mượn(6): VM.013560-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
2625
002
2
004
4914eee9-9026-4504-a2e6-b7e838374659
008
080807s2000 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
94000
039
[ ]
|a
20220916201628
|b
ilib
|y
20080807141508
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
005.4
110
[ ]
|a
VN- Guide
245
[ ]
|a
Linux toàn tập /
|c
VN- Guide tổng hợp và biên dịch
260
[ ]
|a
TP.Hồ Chí Minh :
|b
Thống kê,
|c
2000
300
[ ]
|a
1097tr. ;
|c
20,5cm
653
[ ]
|a
Linux
653
[ ]
|a
Hệ điều hành Linux
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(1): VD.000907
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(6): VM.013560-5
890
[ ]
|a
7
|b
9
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.013565
7
Kho Mượn
#1
VM.013565
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.013564
6
Kho Mượn
#2
VM.013564
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.013563
5
Kho Mượn
#3
VM.013563
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.013562
4
Kho Mượn
#4
VM.013562
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.013561
3
Kho Mượn
#5
VM.013561
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.013560
2
Kho Mượn
#6
VM.013560
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VD.000907
1
Kho Đọc
#7
VD.000907
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng