Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
920.47
V. Putin ông là ai?
Trẻ,
2000
TP. Hồ Chí Mnh :
447tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Nguyên thủ quốc gia
Putin
Tổng thống Nga
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
2203
DDC
920.47
Tác giả TT
Nhiều tác giả
Nhan đề
V. Putin ông là ai? / Nhiều tác giả; Lê Khánh Trường biên dịch
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Mnh :Trẻ,2000
Mô tả vật lý
447tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Nguyên thủ quốc gia
Từ khóa tự do
Putin
Từ khóa tự do
Tổng thống Nga
Địa chỉ
100Kho Mượn(2): VM.000964-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
2203
002
2
004
3e12071a-efed-49a4-bb49-46f26b415c62
008
081110s2000 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
45000
039
[ ]
|a
20220916201416
|b
ilib
|y
20081110135754
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
920.47
110
[ ]
|a
Nhiều tác giả
245
[ ]
|a
V. Putin ông là ai? /
|c
Nhiều tác giả; Lê Khánh Trường biên dịch
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Mnh :
|b
Trẻ,
|c
2000
300
[ ]
|a
447tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Nguyên thủ quốc gia
653
[ ]
|a
Putin
653
[ ]
|a
Tổng thống Nga
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(2): VM.000964-5
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.000965
2
Kho Mượn
#1
VM.000965
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.000964
1
Kho Mượn
#2
VM.000964
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng