Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
425
Từ điển Anh - Việt
: Dùng cho thanh niên, học sinh, sinh viên. 60000 từ
Bùi Phụng
Văn hóa Sài gòn,
2007
TP Hồ Chí Minh :
1130tr. ; 17cm
Tiếng Việt
Từ điển Anh- Việt
Mô tả
Marc
Tài liệu in(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
2187
DDC
425
Tác giả CN
Bùi Phụng
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt : Dùng cho thanh niên, học sinh, sinh viên. 60000 từ
Thông tin xuất bản
TP Hồ Chí Minh :Văn hóa Sài gòn,2007
Mô tả vật lý
1130tr. ;17cm
Từ khóa tự do
Từ điển Anh- Việt
Địa chỉ
100Kho Mượn(5): VM.002289-93
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
2187
002
2
004
3db01e74-ab67-478a-8ef8-465781cf6cc2
008
090724s2007 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
60000
039
[ ]
|a
20220916201412
|b
ilib
|y
20090724080755
|z
ilib
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[ ]
|a
425
100
[ ]
|a
Bùi Phụng
245
[ ]
|a
Từ điển Anh - Việt :
|b
Dùng cho thanh niên, học sinh, sinh viên. 60000 từ
260
[ ]
|a
TP Hồ Chí Minh :
|b
Văn hóa Sài gòn,
|c
2007
300
[ ]
|a
1130tr. ;
|c
17cm
653
[ ]
|a
Từ điển Anh- Việt
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(5): VM.002289-93
890
[ ]
|a
5
|b
2
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.002293
5
Kho Mượn
#1
VM.002293
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.002292
4
Kho Mượn
#2
VM.002292
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.002290
2
Kho Mượn
#3
VM.002290
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.002289
1
Kho Mượn
#4
VM.002289
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.002291
3
Kho Mượn
Hạn trả:29-02-2012
#5
VM.002291
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
Hạn trả:29-02-2012