Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đàm thoại tiếng Anh.

Đàm thoại tiếng Anh. : Tiếng Anh trong giao tiếp

 Thanh niên, 2004
 H. : 252tr. ; 16cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:136
DDC 420
Tác giả CN Hùng Thắng
Nhan đề Đàm thoại tiếng Anh. Tiếng Anh trong giao tiếp / Tập 1 : Hùng Thắng, Thanh Hương
Thông tin xuất bản H. :Thanh niên,2004
Mô tả vật lý 252tr. ;16cm.
Từ khóa tự do Đàm thoại tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh giao tiếp
Địa chỉ 100Kho Mượn(7): VM.001653-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
001136
0022
00404025510-8927-4e03-920d-d3adf8a0f7dc
008081212s2004 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 12500
039[ ] |a 20220916200637 |b ilib |y 20081212142138 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 420
100[ ] |a Hùng Thắng
245[ ] |a Đàm thoại tiếng Anh. |n Tập 1 : |b Tiếng Anh trong giao tiếp / |c Hùng Thắng, Thanh Hương
260[ ] |a H. : |b Thanh niên, |c 2004
300[ ] |a 252tr. ; |c 16cm.
653[ ] |a Đàm thoại tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Anh giao tiếp
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (7): VM.001653-9
890[ ] |a 7 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.001659 7 Kho Mượn
#1 VM.001659
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.001658 6 Kho Mượn
#2 VM.001658
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.001657 5 Kho Mượn
#3 VM.001657
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.001656 4 Kho Mượn
#4 VM.001656
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.001655 3 Kho Mượn
#5 VM.001655
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.001654 2 Kho Mượn
#6 VM.001654
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.001653 1 Kho Mượn
#7 VM.001653
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng