Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Điều khiển chất lượng dịch vụ viễn thông công nghệ và bí quyết triển khai.

Điều khiển chất lượng dịch vụ viễn thông công nghệ và bí quyết triển khai.

 Thông tin và truyền thông, 2010
 H. : 607tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1130
DDC 384
Tác giả CN Trần Quang Huy
Nhan đề Điều khiển chất lượng dịch vụ viễn thông công nghệ và bí quyết triển khai. Tập 1 / Trần Quang Huy
Thông tin xuất bản H. :Thông tin và truyền thông,2010
Mô tả vật lý 607tr. ;27cm
Từ khóa tự do Chất lượng
Từ khóa tự do Dịch vụ
Từ khóa tự do Viễn thông
Từ khóa tự do Công nghệ
Địa chỉ 100Cơ sở 2 ILIB(5): VL.000639-43
Địa chỉ 100Kho Đọc(1): LD.001117
Địa chỉ 100Kho Mượn(4): LM.000859-60, LM.000864-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0011130
0022
004214774a5-66db-4e7a-90d8-63542b143cde
008120512s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 200000
039[ ] |a 20220916201000 |b ilib |y 20120512091105 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 384
100[ ] |a Trần Quang Huy
245[ ] |a Điều khiển chất lượng dịch vụ viễn thông công nghệ và bí quyết triển khai. |n Tập 1 / |c Trần Quang Huy
260[ ] |a H. : |b Thông tin và truyền thông, |c 2010
300[ ] |a 607tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Chất lượng
653[ ] |a Dịch vụ
653[ ] |a Viễn thông
653[ ] |a Công nghệ
852[ ] |a 100 |b Cơ sở 2 ILIB |j (5): VL.000639-43
852[ ] |a 100 |b Kho Đọc |j (1): LD.001117
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (4): LM.000859-60, LM.000864-5
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VL.000643 10 Cơ sở 2 ILIB
#1 VL.000643
Nơi lưu Cơ sở 2 ILIB
Tình trạng
2 VL.000642 9 Cơ sở 2 ILIB
#2 VL.000642
Nơi lưu Cơ sở 2 ILIB
Tình trạng
3 VL.000641 8 Cơ sở 2 ILIB
#3 VL.000641
Nơi lưu Cơ sở 2 ILIB
Tình trạng
4 VL.000640 7 Cơ sở 2 ILIB
#4 VL.000640
Nơi lưu Cơ sở 2 ILIB
Tình trạng
5 VL.000639 6 Cơ sở 2 ILIB
#5 VL.000639
Nơi lưu Cơ sở 2 ILIB
Tình trạng
6 LM.000865 5 Kho Mượn
#6 LM.000865
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 LM.000864 4 Kho Mượn
#7 LM.000864
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
8 LM.000860 3 Kho Mượn
#8 LM.000860
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
9 LM.000859 2 Kho Mượn
#9 LM.000859
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
10 LD.001117 1 Kho Đọc
#10 LD.001117
Nơi lưu Kho Đọc
Tình trạng